Hỏi lý do với 为什么
Asking "why" with 为什么
Subject + 为什么 + Verb …?
Giải thích
为什么 (wèi shénme) = "tại sao". Thường đứng SAU chủ ngữ, TRƯỚC động từ: 你为什么不去? Đưa lên đầu câu (为什么你不去?) vẫn đúng nhưng nghe nhấn mạnh hơn.
Ví dụ
你为什么不去?
Nǐ wèi shénme bú qù?
Tại sao bạn không đi?
他为什么学中文?
Tā wèi shénme xué Zhōngwén?
Tại sao anh ấy học tiếng Trung?
你为什么这么高兴?
Nǐ wèi shénme zhème gāoxìng?
Tại sao bạn vui thế?
Lỗi hay gặp
Vị trí quen dùng nhất là chủ ngữ + 为什么 + động từ. KHÔNG đặt 为什么 ở cuối câu.
✗ Sai: 你不去为什么?
✓ Đúng: 你为什么不去?
Trả lời dùng 因为 (yīnwèi — bởi vì), không lặp lại 为什么.
✗ Sai: 为什么我很忙。
✓ Đúng: 因为我很忙。
Từ khó trong bài
因为 yīn wèi — vì, bởi vì
Tự kiểm tra
1. 你___不吃饭?
Tại sao bạn không ăn cơm?
- 为什么
- 什么
- 怎么样
Xem đáp án
Đáp án: A. 为什么
Nǐ wèi shénme bù chīfàn?
2. 他___学习中文?
Tại sao anh ấy học tiếng Trung?
- 谁
- 哪儿
- 为什么
Xem đáp án
Đáp án: C. 为什么
Tā wèi shénme xuéxí Zhōngwén?