Ngăn cản với 别
Prohibition with 别
别 + Verb (+ 了)
Giải thích
别 (bié) = "đừng", dùng để ngăn người khác làm gì. Thêm 了 ở cuối khi muốn họ DỪNG việc đang làm.
Ví dụ
别走。
Bié zǒu.
Đừng đi.
别说话!
Bié shuōhuà!
Đừng nói chuyện!
别喝了。
Bié hē le.
Đừng uống nữa.
Lỗi hay gặp
别 đã mang nghĩa cấm nên KHÔNG thêm 不.
✗ Sai: 别不去。
✓ Đúng: 别去。
别 + V (đừng làm) khác 别 + V + 了 (đang làm thì dừng lại). Thêm hay bỏ 了 là đổi tình huống.
✓ Đúng: 别吃。Đừng ăn.
✓ Đúng: 别吃了。Thôi, đừng ăn nữa (đang ăn thì dừng).
Từ khó trong bài
走 zǒu — đi bộ/rời đi
Tự kiểm tra
1. ___走!
Đừng đi!
- 别
- 不
- 没
Xem đáp án
Đáp án: A. 别
Bié zǒu!
2. 别看___。
Đừng xem nữa.
- 吗
- 了
- 的
Xem đáp án
Đáp án: B. 了
Bié kàn le.