Hanzi Genz › Ngữ pháp › HSK 2

Ngoài … ra với 除了…以外

Besides / except with 除了…以外

除了 + A + 以外,都/也 + …

Giải thích

Đi với 都 nghĩa là LOẠI TRỪ A. Đi với 也/还 nghĩa là ngoài A ra CÒN thêm. Chọn 都 hay 也 quyết định hẳn nghĩa câu.

Ví dụ

除了他以外,我们都去了。

Chúle tā yǐwài, wǒmen dōu qù le.

Trừ anh ấy ra, chúng tôi đều đi.

除了汉语以外,他还会说英语。

Chúle Hànyǔ yǐwài, tā hái huì shuō Yīngyǔ.

Ngoài tiếng Hán, anh ấy còn biết tiếng Anh.

除了星期天,我每天都上班。

Chúle xīngqītiān, wǒ měitiān dōu shàngbān.

Trừ Chủ nhật, ngày nào tôi cũng đi làm.

Lỗi hay gặp

都 = loại trừ · 还/也 = thêm vào. Dùng nhầm là nói ngược hẳn ý mình.

✓ Đúng: 除了他以外,我们都去。Anh ấy KHÔNG đi

✓ Đúng: 除了他以外,我们也去。Anh ấy CŨNG đi

以外 có thể lược, nhưng 除了 thì không được thiếu.

✗ Sai: 他以外,我们都去了。

✓ Đúng: 除了他,我们都去了。

Từ khó trong bài

每 měi — mỗi

王 wáng — vương, vua, họ Vương

Tự kiểm tra

1. ___小王以外,大家都来了。

Trừ Tiểu Vương, mọi người đều đến.

  1. 除了
  2. 因为
  3. 虽然
Xem đáp án

Đáp án: A. 除了

Chúle Xiǎo Wáng yǐwài, dàjiā dōu lái le.

2. 除了茶,我___喜欢咖啡。

Ngoài trà, tôi còn thích cà phê.

  1. 都
  2. 还
  3. 就
Xem đáp án

Đáp án: B. 还

Chúle chá, wǒ hái xǐhuan kāfēi.

Từ ghép trong ví dụ

除了 · 以外 · 我们 · 汉语 · 英语 · 星期天

Luyện điểm ngữ pháp này trong app →Tất cả điểm ngữ pháp HSK 1–6