Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 嗨

嗨

hāi
Âm Hán-Việt: hải
HSK 3.0 cấp 6
ôi/này (thán từ)
oh alas

Cách dùng chữ này

“嗨” là thán từ dùng để chào hoặc gọi thân mật, giống “hi” trong tiếng Anh. Thường đứng đầu câu, có ngắt nghỉ, sau đó là lời chào như “你好”. Trong khẩu ngữ của giới trẻ, “嗨” còn mang nghĩa phấn khích, vui hết mình.

Ví dụ câu

嗨,你好吗?

Hāi, nǐ hǎo ma?

Này, bạn khỏe không?

Hey, how are you?

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →