Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 岔

岔

chà
Âm Hán-Việt: xoá
HSK 3.0 cấp 7
ngã rẽ
fork in road

Cách dùng chữ này

Danh từ: chỗ rẽ nhánh: 岔路 là ngã rẽ, đường tách nhánh. Động từ: rẽ sang hướng khác; lái câu chuyện sang chủ đề khác. 打岔 (cắt ngang) là xen vào khi người khác đang nói. Khẩu ngữ còn dùng chỉ sự cố, trục trặc bất ngờ.

Ví dụ câu

前面有一个岔路。

Qiánmiàn yǒu yí gè chà lù.

Phía trước có một ngã rẽ.

There is a fork in the road ahead.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「岔」