Chữ giản thể 缠 viết sang phồn thể là 纏.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
缠 là động từ: quấn, cuốn quanh; nghĩa bóng là bám riết, quấy rầy. Nghĩa đen: 缠住 (quấn chặt) — rắn quấn chặt thân cây; 缠绕 (quấn quanh). Nghĩa bóng: 纠缠 (dây dưa, đeo bám không buông), như trẻ con bám lấy mẹ đòi quà. Hay đi với bổ ngữ 住 hoặc trợ từ 着.
蛇缠住了树。
Shé chán zhù le shù.
Con rắn quấn lấy cây.
The snake wrapped around the tree.