Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 纠缠

纠缠

jiū chán
Âm Hán-Việt: củ triền
HSK 3.0 cấp 7
lằng nhằng/quấy rầy
to be in a tangle

Ví dụ câu

别纠缠我了,我很忙。

Bié jiūchán wǒ le, wǒ hěn máng.

Đừng quấy rầy tôi nữa, tôi rất bận.

Don't pester me, I'm very busy.

Cách dùng từ này

“纠缠” là động từ. Nghĩa đen: quấn vào nhau, rối lại. Nghĩa hay gặp: đeo bám, quấy rầy ai không buông: “别 再 纠缠 我 了” (đừng đeo bám tôi nữa), “被 ... 纠缠”. Còn có nghĩa sa đà, cứ xoay quanh một chuyện: “不要 纠缠 在 小事 上”.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

纠缠 viết sang phồn thể là 糾纏 jiū chán.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →