Chữ giản thể 馋 viết sang phồn thể là 饞.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
馋 là tính từ: thèm ăn, háu ăn; mở rộng là thèm muốn. Làm vị ngữ: 她馋了 (cô ấy thèm rồi) — nhìn thấy bánh ngọt là thèm. Gọi đùa người ham ăn cũng dùng 馋. So với 贪 (tham, nói chung), 馋 chủ yếu nói về đồ ăn.
看到蛋糕,她馋了。
Kàndào dàngāo, tā chán le.
Nhìn thấy bánh ngọt, cô ấy thèm ăn.
Seeing the cake, she felt greedy.