Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 馋

馋

chán
Âm Hán-Việt: sàm
HSK 3.0 cấp 7
thèm ăn/háu ăn
gluttonous

Phồn thể

Chữ giản thể 馋 viết sang phồn thể là 饞.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

馋 là tính từ: thèm ăn, háu ăn; mở rộng là thèm muốn. Làm vị ngữ: 她馋了 (cô ấy thèm rồi) — nhìn thấy bánh ngọt là thèm. Gọi đùa người ham ăn cũng dùng 馋. So với 贪 (tham, nói chung), 馋 chủ yếu nói về đồ ăn.

Ví dụ câu

看到蛋糕,她馋了。

Kàndào dàngāo, tā chán le.

Nhìn thấy bánh ngọt, cô ấy thèm ăn.

Seeing the cake, she felt greedy.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →