Động từ: chọc, đâm bằng vật nhọn hoặc đầu ngón tay: 戳了一下 là chọc một cái, như chọc vào lưng ai. Danh từ khẩu ngữ: con dấu, dấu đóng. Trên mạng, 戳 còn dùng với nghĩa nhấn, bấm vào đường link. Nghĩa bóng: chọc trúng chỗ đau, vạch trần điều người khác giấu.
他用手指戳了一下我的背。
Tā yòng shǒuzhǐ chuō le yíxià wǒ de bèi.
Anh ấy dùng ngón tay chọc vào lưng tôi.
He poked my back with his finger.