Chữ giản thể 桨 viết sang phồn thể là 槳.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Danh từ: mái chèo — 用桨划船 là dùng mái chèo chèo thuyền; cũng chỉ cánh quạt máy bay, chân vịt tàu. Từ đầy đủ: 船桨 (mái chèo). Đừng nhầm với 浆 (chất lỏng sệt) có cùng phần trên: 桨 có bộ mộc 木 ở dưới, 浆 có bộ thủy 水.
他用桨划船。
Tā yòng jiǎng huá chuán.
Anh ấy dùng mái chèo để chèo thuyền.
He uses an oar to row the boat.