Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 桨

桨

jiǎng
Âm Hán-Việt: tương
HSK 3.0 cấp 7
mái chèo
oar

Phồn thể

Chữ giản thể 桨 viết sang phồn thể là 槳.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

Danh từ: mái chèo — 用桨划船 là dùng mái chèo chèo thuyền; cũng chỉ cánh quạt máy bay, chân vịt tàu. Từ đầy đủ: 船桨 (mái chèo). Đừng nhầm với 浆 (chất lỏng sệt) có cùng phần trên: 桨 có bộ mộc 木 ở dưới, 浆 có bộ thủy 水.

Ví dụ câu

他用桨划船。

Tā yòng jiǎng huá chuán.

Anh ấy dùng mái chèo để chèo thuyền.

He uses an oar to row the boat.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「桨」