Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 皆

皆

jiē
Âm Hán-Việt: giai
HSK 3.0 cấp 7
đều/tất cả
all

Cách dùng chữ này

Trạng từ, văn viết: đều, tất cả — nghĩa như 都 nhưng dùng trong văn trang trọng và thành ngữ. Thành ngữ: 皆大欢喜 (mọi người đều vui) và 比比皆是 (có ở khắp nơi). Trong khẩu ngữ hằng ngày dùng 都.

Ví dụ câu

我们皆大欢喜。

Wǒmen jiē dà huānxǐ.

Chúng tôi đều vui mừng.

We are all delighted.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「皆」