Động từ: vo, đãi trong nước để lọc bỏ cát sạn — 淘米 (vo gạo) trước khi nấu cơm. Nghĩa mở rộng là sàng lọc, loại đi: 淘汰 (loại bỏ) trong thi đấu, tuyển chọn. Khẩu ngữ: lục tìm mua đồ cũ, đồ rẻ. 淘气 (nghịch ngợm) nói trẻ con tinh nghịch — nghĩa này không liên quan đến vo gạo.
妈妈在淘米做饭。
Māma zài táo mǐ zuòfàn.
Mẹ đang vo gạo nấu cơm.
Mom is washing rice to cook.