Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 淘

淘

táo
Âm Hán-Việt: đào
HSK 3.0 cấp 7
rửa/đãi
to wash

Cách dùng chữ này

Động từ: vo, đãi trong nước để lọc bỏ cát sạn — 淘米 (vo gạo) trước khi nấu cơm. Nghĩa mở rộng là sàng lọc, loại đi: 淘汰 (loại bỏ) trong thi đấu, tuyển chọn. Khẩu ngữ: lục tìm mua đồ cũ, đồ rẻ. 淘气 (nghịch ngợm) nói trẻ con tinh nghịch — nghĩa này không liên quan đến vo gạo.

Ví dụ câu

妈妈在淘米做饭。

Māma zài táo mǐ zuòfàn.

Mẹ đang vo gạo nấu cơm.

Mom is washing rice to cook.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「淘」