Động từ "ngập, chìm trong nước": nước lũ tràn vào làm ngập ruộng, ngập nhà, hoặc người bị đuối nước. Từ ghép "淹没" (nhấn chìm, ngập lụt) dùng cả nghĩa bóng: tiếng nói bị nhấn chìm trong tiếng ồn. Khác "沉" (chìm): "沉" là vật tự chìm xuống, còn "淹" là nước dâng lên phủ lấy vật.
大水淹了农田。
Dà shuǐ yān le nóngtián.
Nước lớn đã ngập ruộng.
The flood submerged the farmland.