Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 眨

眨

zhǎ
Âm Hán-Việt: trát
HSK 3.0 cấp 6
chớp mắt/nháy mắt
to blink

Cách dùng chữ này

Động từ "chớp, nháy (mắt)", đứng trước "眼": "眨眼" (chớp mắt, nháy mắt). Nghĩa bóng chỉ khoảng thời gian cực ngắn, như trong chớp mắt đã biến mất. Khác "睁" (mở mắt) và "闭" (nhắm mắt): "眨" là nhắm vào rồi mở ra thật nhanh.

Ví dụ câu

他眨了眨眼睛。

Tā zhǎ le zhǎ yǎnjīng.

Anh ấy chớp mắt.

He blinked his eyes.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「眨」