Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 箭

箭

jiàn
Âm Hán-Việt: tiễn
HSK 3.0 cấp 6
mũi tên
arrow

Cách dùng chữ này

Danh từ "mũi tên", thứ bắn ra từ cây cung. Hay gặp trong "火箭" (tên lửa). Chữ có bộ "竹" (tre) ở trên, nhớ thân tên xưa làm bằng tre. Đừng nhầm với "剪" (cắt): cùng phần "前", nhưng "剪" có "刀" (dao) ở dưới, còn "箭" có tre ở trên.

Ví dụ câu

他射出一支箭。

Tā shè chū yì zhī jiàn.

Anh ấy bắn ra một mũi tên.

He shot an arrow.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「箭」