他丧失了信心。
Tā sàngshī le xìnxīn.
Anh ấy đã mất đi niềm tin.
He lost his confidence.
“丧失” (mất, đánh mất) là động từ, mang tân ngữ là thứ trừu tượng hoặc quan trọng: “丧失 信心” (mất niềm tin), “丧失 能力”, “丧失 机会”. So với “失去” (mất đi), “丧失” trang trọng hơn và nhấn mạnh mất hoàn toàn. Lưu ý chữ “丧” ở đây đọc thanh 4 là sàng.
丧失 viết sang phồn thể là 喪失 sàng shī.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.