Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 丧失

丧失

sàng shī
Âm Hán-Việt: tang thất
HSK 3.0 cấp 6
mất đi, đánh mất
to lose

Ví dụ câu

他丧失了信心。

Tā sàngshī le xìnxīn.

Anh ấy đã mất đi niềm tin.

He lost his confidence.

Cách dùng từ này

“丧失” (mất, đánh mất) là động từ, mang tân ngữ là thứ trừu tượng hoặc quan trọng: “丧失 信心” (mất niềm tin), “丧失 能力”, “丧失 机会”. So với “失去” (mất đi), “丧失” trang trọng hơn và nhấn mạnh mất hoàn toàn. Lưu ý chữ “丧” ở đây đọc thanh 4 là sàng.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

丧失 viết sang phồn thể là 喪失 sàng shī.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →