Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 亚洲

亚洲

Yà zhōu
Âm Hán-Việt: á châu
HSK 3.0 cấp 4
Châu Á
Asia (short for 亚细亚洲)

Ví dụ câu

我住在亚洲。

Wǒ zhù zài Yà zhōu.

Tôi sống ở Châu Á.

I live in Asia.

Cách dùng từ này

“亚洲” (châu Á) là danh từ riêng chỉ địa danh: “我 住 在 亚洲”, “亚洲 国家” (các nước châu Á). Tên các châu khác cũng có chữ “洲”: “欧洲” (châu Âu), “非洲” (châu Phi), “美洲” (châu Mỹ).

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →