Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 众多

众多

zhòng duō
Âm Hán-Việt: chúng đa
HSK 3.0 cấp 5
đông đảo, rất nhiều
multitudinous, numerous

Ví dụ câu

众多学生参加了考试。

Zhòngduō xuéshēng cānjiā le kǎoshì.

Rất nhiều học sinh tham gia kỳ thi.

Many students took the exam.

Cách dùng từ này

"众多" (đông đảo, rất nhiều) là tính từ văn viết, đứng trước danh từ, thường không cần "的": "众多 学生", "众多 游客". Cũng làm vị ngữ: "人口 众多" (dân số đông). Không thêm "很" phía trước. Khẩu ngữ dùng "很多".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

众多 viết sang phồn thể là 眾多 zhòng duō.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →