众多学生参加了考试。
Zhòngduō xuéshēng cānjiā le kǎoshì.
Rất nhiều học sinh tham gia kỳ thi.
Many students took the exam.
"众多" (đông đảo, rất nhiều) là tính từ văn viết, đứng trước danh từ, thường không cần "的": "众多 学生", "众多 游客". Cũng làm vị ngữ: "人口 众多" (dân số đông). Không thêm "很" phía trước. Khẩu ngữ dùng "很多".
众多 viết sang phồn thể là 眾多 zhòng duō.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.