Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 假冒

假冒

jiǎ mào
Âm Hán-Việt: giả mạo
HSK 3.0 cấp 8
giả mạo/mạo danh
to impersonate

Ví dụ câu

不要买假冒商品。

Búyào mǎi jiǎmào shāngpǐn.

Đừng mua hàng giả.

Don't buy counterfeit goods.

Cách dùng từ này

“假冒” (giả mạo, mạo danh) là động từ. Hay làm định ngữ trước danh từ hàng hoá: “假冒商品” (hàng giả), hoặc theo sau là danh tính bị mạo nhận: giả làm cảnh sát, giả làm nhân viên. Khác “假” (giả) chỉ tính chất không thật, còn “假冒” là hành vi cố ý lừa.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →