Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 冒昧

冒昧

mào mèi
Âm Hán-Việt: mạo muội
HSK 3.0 cấp 9
táo bạo/mạo muội
bold

Ví dụ câu

冒昧问一下,你叫什么名字?

Màomèi wèn yíxià, nǐ jiào shénme míngzì?

Mạo muội hỏi một chút, bạn tên gì?

May I ask, what is your name?

Cách dùng từ này

"冒昧" (mạo muội) là tính từ khiêm tốn, dùng để xin lỗi trước khi hỏi hoặc nói điều có thể đường đột. Hay đứng đầu câu như "冒昧 地 问 一下", "恕 我 冒昧" (thứ lỗi cho tôi mạo muội). Văn phong lịch sự, trang trọng. Khác với "冒险" (mạo hiểm) dù chung chữ "冒".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →