Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 全世界

全世界

quán shì jiè
Âm Hán-Việt: toàn thế giới
HSK 3.0 cấp 5
toàn thế giới
worldwide, entire world

Ví dụ câu

全世界都有朋友。

Quán shìjiè dōu yǒu péngyou.

Trên toàn thế giới đều có bạn bè.

There are friends all over the world.

Cách dùng từ này

"全世界" (toàn thế giới) là danh từ chỉ phạm vi, hay làm chủ ngữ hoặc định ngữ, vị ngữ thường có "都": "全世界 都 知道", "全世界 的 人". Đứng sau giới từ: "在 全世界". "全球" (toàn cầu) nghĩa gần, hay gặp trong tin tức, văn viết; nói chuyện hằng ngày dùng "全世界" tự nhiên hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →