Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 全体

全体

quán tǐ
Âm Hán-Việt: toàn thể
HSK 3.0 cấp 5
toàn thể
all

Ví dụ câu

全体老师都参加了会议。

Quántǐ lǎoshī dōu cānjiā le huìyì.

Toàn thể giáo viên đều tham dự cuộc họp.

All the teachers attended the meeting.

Cách dùng từ này

"全体" (toàn thể) là danh từ, chỉ tất cả thành viên của một tập thể người, thường đứng trước danh từ chỉ nhóm: "全体 老师", "全体 同学", "全体 员工"; vị ngữ hay có "都". Khác "全部" (toàn bộ): "全部" dùng được cho cả người lẫn vật ("全部 的 钱"), còn "全体" chỉ dùng cho người.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

全体 viết sang phồn thể là 全體 quán tǐ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →