Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 凝视

凝视

níng shì
Âm Hán-Việt: ngưng thị
HSK 3.0 cấp 7
nhìn chăm chú, nhìn đăm đăm
to gaze at

Ví dụ câu

他凝视着远方。

Tā níngshì zhe yuǎnfāng.

Anh ấy nhìn đăm đăm về phía xa.

He stared into the distance.

Cách dùng từ này

“凝视” (nhìn đăm đăm, chăm chú) là động từ, chỉ việc nhìn lâu và tập trung vào một chỗ, thường kèm “着”: “他 凝视 着 远方” (anh ấy đăm đăm nhìn về phía xa). Sắc thái văn chương. Gần nghĩa “注视”; khẩu ngữ hay nói “盯” (nhìn chằm chằm), từ này có khi mang ý soi mói.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

凝视 viết sang phồn thể là 凝視 níng shì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →