大家的力量凝聚在一起。
Dàjiā de lìliàng níngjù zài yìqǐ.
Sức mạnh của mọi người kết tụ lại với nhau.
Everyone's strength is united.
“凝聚” (kết tụ, tập trung) là động từ, hay dùng nghĩa bóng: gom sức người, lòng người lại thành một khối, như “凝聚 力量” (gom sức mạnh). Câu thường gặp: “大家 的 力量 凝聚 在 一起”. Đừng lẫn với “凝固” (đông đặc): “凝固” nói chất lỏng hoá rắn, còn “凝聚” nói sự gắn kết.