Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 凝聚

凝聚

níng jù
Âm Hán-Việt: ngưng tụ
HSK 3.0 cấp 7
kết tụ, tập trung
to condense

Ví dụ câu

大家的力量凝聚在一起。

Dàjiā de lìliàng níngjù zài yìqǐ.

Sức mạnh của mọi người kết tụ lại với nhau.

Everyone's strength is united.

Cách dùng từ này

“凝聚” (kết tụ, tập trung) là động từ, hay dùng nghĩa bóng: gom sức người, lòng người lại thành một khối, như “凝聚 力量” (gom sức mạnh). Câu thường gặp: “大家 的 力量 凝聚 在 一起”. Đừng lẫn với “凝固” (đông đặc): “凝固” nói chất lỏng hoá rắn, còn “凝聚” nói sự gắn kết.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →