Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 聚

聚

jù
Âm Hán-Việt: tụ
HSK 3.0 cấp 4
tụ tập, tập hợp
get together, assemble, forgather, gather

Cách dùng chữ này

“聚” là động từ “tụ tập, họp lại”: “聚在一起” (tụ tập lại với nhau). Từ ghép: “聚会” (tụ họp, buổi gặp mặt), “聚餐” (liên hoan, tụ tập ăn uống), “聚集” (tụ tập, tập hợp). Thành ngữ “聚精会神” (tập trung tư tưởng) mô tả sự chăm chú cao độ.

Ví dụ câu

我们聚在一起吃饭。

Wǒmen jù zài yìqǐ chīfàn.

Chúng tôi tụ tập cùng nhau ăn cơm.

We gather together to eat.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「聚」