Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 混凝土

混凝土

hùn níng tǔ
Âm Hán-Việt: hỗn ngưng thổ
HSK 3.0 cấp 8
bê tông
concrete

Ví dụ câu

这栋楼是用混凝土建造的。

Zhè dòng lóu shì yòng hùnníngtǔ jiànzào de.

Tòa nhà này được xây bằng bê tông.

This building is built with concrete.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →