Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 国土

国土

guó tǔ
Âm Hán-Việt: quốc thổ
HSK 3.0 cấp 7
lãnh thổ
country's territory

Ví dụ câu

我们要保护国土。

Wǒmen yào bǎohù guótǔ.

Chúng ta phải bảo vệ lãnh thổ.

We must protect the national territory.

Cách dùng từ này

"国土" (lãnh thổ) là danh từ, thường đứng sau các từ chỉ hành động bảo vệ như "保护" (bảo vệ) hoặc mô tả phạm vi như "面积" (diện tích). Người học dễ nhầm "国土" với "土地" (đất đai), nhưng "国土" chỉ toàn bộ lãnh thổ quốc gia.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

国土 viết sang phồn thể là 國土 guó tǔ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →