Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 王国

王国

wáng guó
Âm Hán-Việt: vương quốc
HSK 3.0 cấp 7
vương quốc
kingdom

Ví dụ câu

这个国家是一个美丽的王国。

Zhège guójiā shì yígè měilì de wángguó.

Đất nước này là một vương quốc xinh đẹp.

This country is a beautiful kingdom.

Cách dùng từ này

"王国" (vương quốc) là danh từ, chỉ nước do vua đứng đầu. Cũng hay dùng nghĩa bóng: một thế giới, một lĩnh vực riêng, như "动物 王国" (vương quốc động vật). Đừng lẫn với "国王" (nhà vua): đảo hai chữ thì thành từ chỉ người.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

王国 viết sang phồn thể là 王國 wáng guó.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →