这里出土了一个古碗。
Zhèlǐ chūtǔ le yí gè gǔ wǎn.
Ở đây đã khai quật được một cái bát cổ.
An ancient bowl was unearthed here.
"出土" (được khai quật) là động từ không mang tân ngữ trực tiếp, chủ ngữ là cổ vật, hoặc dùng mẫu "nơi chốn + 出土 了 + cổ vật". Hay làm định ngữ: "出土 文物" (cổ vật khai quật). Nhà khảo cổ đào lên thì nói "发掘" hoặc "挖掘", không nói nhà khảo cổ "出土" đồ vật.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.