Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 混浊

混浊

hùn zhuó
Âm Hán-Việt: hỗn trọc
HSK 3.0 cấp 7
đục/vẩn đục
turbid

Ví dụ câu

水很混浊。

Shuǐ hěn hùnzhuó.

Nước rất đục.

The water is turbid.

Cách dùng từ này

"混浊" là tính từ, nghĩa là đục, vẩn đục. Thường đứng sau danh từ mô tả chất lỏng, như "水很混浊". Có thể dùng với trạng từ "非常" để tăng mức độ. Lưu ý không nhầm với "混乱" (hỗn loạn).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

混浊 viết sang phồn thể là 混濁 hùn zhuó.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →