Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Động từ "trộn lẫn, lẫn vào nhau". Từ ghép: "混合" (pha trộn), "混乱" (hỗn loạn), "混淆" (lẫn lộn, nhầm lẫn) khi hai khái niệm bị trộn vào nhau. Khẩu ngữ còn có nghĩa sống tạm bợ, làm cho qua ngày, mang sắc thái chê. "混凝土" (bê tông) là vật liệu trộn từ xi măng, cát và đá.
别把糖和盐混在一起。
Bié bǎ táng hé yán hùn zài yìqǐ.
Đừng trộn đường và muối với nhau.
Don't mix sugar and salt together.