Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 混

混

hùn
Âm Hán-Việt: hỗn
HSK 3.0 cấp 6
trộn lẫn, qua loa
fool/play around together

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Động từ "trộn lẫn, lẫn vào nhau". Từ ghép: "混合" (pha trộn), "混乱" (hỗn loạn), "混淆" (lẫn lộn, nhầm lẫn) khi hai khái niệm bị trộn vào nhau. Khẩu ngữ còn có nghĩa sống tạm bợ, làm cho qua ngày, mang sắc thái chê. "混凝土" (bê tông) là vật liệu trộn từ xi măng, cát và đá.

Ví dụ câu

别把糖和盐混在一起。

Bié bǎ táng hé yán hùn zài yìqǐ.

Đừng trộn đường và muối với nhau.

Don't mix sugar and salt together.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「混」