Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 嫁

嫁

jià
Âm Hán-Việt: giá
HSK 3.0 cấp 6
lấy chồng, xuất giá
to marry

Cách dùng chữ này

“嫁” là động từ: (con gái) lấy chồng, đi lấy chồng. Cấu trúc: “嫁” + “给” + người chồng, hoặc “嫁人” (lấy chồng). Ngược lại, đàn ông lấy vợ dùng “娶”. “嫁妆” là của hồi môn. Nói chung cho cả hai bên thì dùng “结婚”.

Ví dụ câu

我姐姐去年嫁人了。

Wǒ jiějie qùnián jià rén le.

Chị tôi lấy chồng năm ngoái rồi.

My older sister got married last year.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「嫁」