Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 剑

剑

jiàn
Âm Hán-Việt: kiếm
HSK 3.0 cấp 6
kiếm, gươm
sword, skewer, fox, sabre, steel, snickersnee, brand, bilbo, saber, blade, glaive, falchion

Phồn thể

Chữ giản thể 剑 viết sang phồn thể là 劍.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

“剑” là danh từ: thanh kiếm, gươm hai lưỡi; lượng từ “把”: “一把剑” là một thanh kiếm. Thường gặp trong truyện võ hiệp và môn đấu kiếm. Thành ngữ: “刻舟求剑” (khắc thuyền tìm kiếm), chỉ người cứng nhắc, không thấy tình hình đã thay đổi. Phân biệt với “刀” (dao, đao một lưỡi).

Ví dụ câu

他手里拿着一把剑。

Tā shǒu lǐ ná zhe yì bǎ jiàn.

Anh ấy cầm một thanh kiếm trong tay.

He is holding a sword in his hand.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「剑」