劳驾,让一让。
Láojià, ràng yi ràng.
Xin lỗi, cho tôi qua một chút.
Excuse me, let me through.
“劳驾” (phiền anh/chị) là câu lịch sự trong khẩu ngữ, đặt ở đầu câu khi nhờ ai làm gì hoặc xin đường: “劳驾, 让 一 让” (phiền anh nhường đường một chút). Nghĩa gần “麻烦 你”. Không dùng để xin lỗi khi mình làm sai; lúc đó dùng “对不起”.
劳驾 viết sang phồn thể là 勞駕 láo jià.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.