Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 协助

协助

xié zhù
Âm Hán-Việt: hiệp trợ
HSK 3.0 cấp 6
hỗ trợ, giúp đỡ
to provide assistance

Ví dụ câu

他协助我完成工作。

Tā xiézhù wǒ wánchéng gōngzuò.

Anh ấy hỗ trợ tôi hoàn thành công việc.

He assisted me in completing the work.

Cách dùng từ này

Động từ, nghĩa là hỗ trợ, giúp đỡ. Thường đứng sau chủ ngữ và đi kèm với đối tượng (ai) và việc (cái gì) được hỗ trợ. Cấu trúc thường là “A 协助 B 完成 C”. Người học thường nhầm “协助” với “帮助”, trong khi “协助” mang tính chính thức, thường dùng trong văn bản.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

协助 viết sang phồn thể là 協助 xié zhù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →