Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 呼吁

呼吁

hū yù
Âm Hán-Việt: hô hu
HSK 3.0 cấp 7
kêu gọi
to call on (sb to do sth)

Ví dụ câu

医生呼吁大家戴口罩。

Yīshēng hūyù dàjiā dài kǒuzhào.

Bác sĩ kêu gọi mọi người đeo khẩu trang.

Doctors appeal to everyone to wear masks.

Cách dùng từ này

“呼吁” (kêu gọi) là động từ, người hoặc tổ chức đứng ra kêu gọi đông người làm một việc: “医生 呼吁 大家 戴 口罩”, “呼吁 社会 关注”. Mang sắc thái trang trọng, công khai. Khác “呼唤” (gọi, réo gọi) là gọi một người hoặc tiếng gọi thiết tha, không phải lời kêu gọi xã hội.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

呼吁 viết sang phồn thể là 呼籲 hū yù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →