他大声呼救。
Tā dàshēng hūjiù.
Anh ấy kêu cứu to.
He shouted for help.
"呼救" là động từ, nghĩa là kêu cứu. Thường đứng sau chủ ngữ và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức như "大声" (to tiếng). Thường xuất hiện trong câu "大声呼救" (kêu cứu to). Người học dễ nhầm "呼救" với "求救"; cả hai đều có nghĩa kêu cứu nhưng "呼救" nhấn mạnh hành động kêu lên.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.