这个商店的商品很便宜。
Zhège shāngdiàn de shāngpǐn hěn piányi.
Hàng hóa của cửa hàng này rất rẻ.
The goods in this store are very cheap.
"商品" (hàng hóa, thương phẩm) là danh từ, thường đứng sau danh từ chỉ nơi bán như "店" (cửa hàng) hoặc làm tân ngữ cho động từ "卖" (bán). Thường đi kèm với tính từ "便宜" để mô tả giá. Người Việt thường nhầm "商品" với "产品"; "商品" nhấn mạnh hàng hoá trong giao dịch.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.