Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 固体

固体

gù tǐ
Âm Hán-Việt: cố thể
HSK 3.0 cấp 6
chất rắn
solid

Ví dụ câu

冰是固体。

Bīng shì gùtǐ.

Băng là chất rắn.

Ice is a solid.

Cách dùng từ này

"固体" (chất rắn) là danh từ, đối lập với "液体" (chất lỏng) và "气体" (chất khí): "冰 是 固体". Có thể làm định ngữ: "固体 燃料". Đừng lẫn với "固定" (cố định) hay "坚固" (chắc chắn), là những từ khác nghĩa.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

固体 viết sang phồn thể là 固體 gù tǐ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →