冰是固体。
Bīng shì gùtǐ.
Băng là chất rắn.
Ice is a solid.
"固体" (chất rắn) là danh từ, đối lập với "液体" (chất lỏng) và "气体" (chất khí): "冰 是 固体". Có thể làm định ngữ: "固体 燃料". Đừng lẫn với "固定" (cố định) hay "坚固" (chắc chắn), là những từ khác nghĩa.
固体 viết sang phồn thể là 固體 gù tǐ.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.