空气是气体。
Kōngqì shì qìtǐ.
Không khí là chất khí.
Air is a gas.
“气体” (chất khí) là danh từ khoa học, đứng cạnh “液体” (chất lỏng) và “固体” (chất rắn). Hay gặp: “有毒 气体”, “排放 气体”, “空气 是 一 种 气体”. Khác “空气” (không khí quanh ta): “气体” là trạng thái vật chất nói chung.
气体 viết sang phồn thể là 氣體 qì tǐ.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.