他感到有些失落。
Tā gǎndào yǒuxiē shīluò.
Anh ấy cảm thấy hơi thất vọng.
He feels a bit lost.
Tính từ, nghĩa "hụt hẫng, buồn vì mất mát hay thất vọng": 感到 失落, 心里 很 失落, 有点 失落. Cũng là động từ văn viết nghĩa "đánh rơi, thất lạc". Khác 失去: 失去 là hành động mất một thứ, còn 失落 thường tả cảm giác trống rỗng sau khi mất hoặc không đạt điều mong đợi.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.