Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 姑娘

姑娘

gū niang
Âm Hán-Việt: cô nương
HSK 3.0 cấp 4
cô gái
girl

Ví dụ câu

那个姑娘很漂亮。

Nàge gūniang hěn piàoliang.

Cô gái đó rất xinh.

That girl is very beautiful.

Cách dùng từ này

“姑娘” (cô gái) là danh từ, chỉ con gái trẻ chưa lập gia đình, thường đi với lượng từ “个” hoặc “位”: “那个 姑娘”. Khẩu ngữ còn dùng để chỉ con gái của mình: “我 家 姑娘” (con gái nhà tôi). Chữ sau đọc nhẹ: gūniang.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →