Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 宏伟

宏伟

hóng wěi
Âm Hán-Việt: hoành vĩ
HSK 3.0 cấp 7
hùng vĩ/to lớn
grand

Ví dụ câu

这座建筑非常宏伟。

Zhè zuò jiànzhù fēicháng hóngwěi.

Tòa nhà này rất hùng vĩ.

This building is very magnificent.

Cách dùng từ này

“宏伟” là tính từ, nghĩa là to lớn, đồ sộ, hùng vĩ. Dùng cho công trình kiến trúc: “宏伟 的 建筑”, “这 座 建筑 非常 宏伟”; và cho kế hoạch, mục tiêu lớn lao: “宏伟 的 目标”, “宏伟 的 计划”. Gần với “雄伟”, nhưng “雄伟” chỉ dùng cho cảnh vật, công trình, không dùng cho kế hoạch.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

宏伟 viết sang phồn thể là 宏偉 hóng wěi.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →