Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 宏大

宏大

hóng dà
Âm Hán-Việt: hoành đại
HSK 3.0 cấp 6
hoành tráng, to lớn
great, grand

Ví dụ câu

这个计划很宏大。

Zhège jìhuà hěn hóngdà.

Kế hoạch này rất hoành tráng.

This plan is grand.

Cách dùng từ này

tính từ, nghĩa 'hoành tráng, to lớn'; thường đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ, thường đi kèm với danh từ chỉ kế hoạch, dự án; người học thường nhầm lẫn với '宏观' (vĩ mô) nên cần chú ý ngữ cảnh.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →