Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 实话实说

实话实说

shí huà shí shuō
Âm Hán-Việt: thực thoại thực thuyết
HSK 3.0 cấp 9
nói thật
to tell the truth

Ví dụ câu

他喜欢实话实说。

Tā xǐhuān shíhuà shíshuō.

Anh ấy thích nói thật.

He likes to speak the truth.

Cách dùng từ này

"实话实说" là thành ngữ, nghĩa là có sao nói vậy, nói thật. Hay làm vị ngữ hoặc tân ngữ của "喜欢", "应该": "他 喜欢 实话实说", hoặc đứng đầu câu như lời rào trước: "实话实说, 我 不 喜欢 这个 计划". Giọng khẩu ngữ, thẳng thắn. Gần nghĩa "说 实话".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

实话实说 viết sang phồn thể là 實話實說 shí huà shí shuō.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →