水果富含维生素。
Shuǐguǒ fùhán wéishēngsù.
Trái cây giàu vitamin.
Fruits are rich in vitamins.
"富含" là động từ, nghĩa là chứa nhiều (một chất nào đó). Chủ ngữ là thực phẩm, vật chất; tân ngữ là chất: "水果 富含 维生素". Văn viết, hay gặp trên bao bì, bài về dinh dưỡng. Khác "富有" (giàu có, giàu về): "富有" thường tả người hoặc tính chất trừu tượng như "富有 经验".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.