Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 屋子

屋子

wū zi
Âm Hán-Việt: ốc tử
HSK 3.0 cấp 3
căn phòng, nhà
room; house

Ví dụ câu

这个屋子很大。

Zhège wūzi hěn dà.

Căn phòng này rất lớn.

This room is very big.

Cách dùng từ này

"屋子" là danh từ chỉ một không gian trong nhà, thường đứng sau các chỉ định như "这个" hoặc "那". Thường đi kèm với các từ chỉ kích thước, vị trí (ví dụ: "大", "小", "里"). Người học thường nhầm lẫn "屋子" với "房子"; "房子" chỉ toàn bộ ngôi nhà, còn "屋子" chỉ một phòng cụ thể.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →