Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 巨大

巨大

jù dà
Âm Hán-Việt: cự đại
HSK 3.0 cấp 5
khổng lồ, to lớn
huge

Ví dụ câu

这是一次巨大的成功。

Zhè shì yí cì jùdà de chénggōng.

Đây là một thành công to lớn.

This is a huge success.

Cách dùng từ này

"巨大" (to lớn, khổng lồ) là tính từ, mức độ rất cao, dùng cho cả vật và điều trừu tượng: "巨大 的 成功", "巨大 的 变化", "影响 巨大". Nói đồ vật to thông thường thì dùng "大" là đủ; "巨大" hợp với quy mô, ảnh hưởng, thay đổi.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →