这是一次巨大的成功。
Zhè shì yí cì jùdà de chénggōng.
Đây là một thành công to lớn.
This is a huge success.
"巨大" (to lớn, khổng lồ) là tính từ, mức độ rất cao, dùng cho cả vật và điều trừu tượng: "巨大 的 成功", "巨大 的 变化", "影响 巨大". Nói đồ vật to thông thường thì dùng "大" là đủ; "巨大" hợp với quy mô, ảnh hưởng, thay đổi.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.