Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 忠实

忠实

zhōng shí
Âm Hán-Việt: trung thực
HSK 3.0 cấp 7
trung thực/thành tín
faithful

Ví dụ câu

他是公司的忠实员工。

Tā shì gōngsī de zhōngshí yuángōng.

Anh ấy là nhân viên trung thành của công ty.

He is a loyal employee of the company.

Cách dùng từ này

"忠实" là tính từ, thường đứng trước danh từ để chỉ người hoặc vật trung thành, trung thực. Thường đi kèm với danh từ "员工" (nhân viên), "粉丝" (người hâm mộ). Lưu ý không nhầm "忠实" với "忠诚"; "忠实" nhấn mạnh tính trung thực, đáng tin cậy.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

忠实 viết sang phồn thể là 忠實 zhōng shí.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →