Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 措施

措施

cuò shī
Âm Hán-Việt: thố thi
HSK 3.0 cấp 5
biện pháp
measure

Ví dụ câu

我们要采取安全措施。

Wǒmen yào cǎiqǔ ānquán cuòshī.

Chúng ta cần áp dụng biện pháp an toàn.

We need to take safety measures.

Cách dùng từ này

"措施" (biện pháp) là danh từ, thường đứng sau động từ "采取" hoặc "实施" và đi kèm với danh từ chỉ đối tượng như "安全措施". Thường xuất hiện trong cấu trúc "采取+措施". Người Việt thường nhầm "措施" với "手段" (phương pháp), nhưng "措施" nhấn mạnh hành động thực thi.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →